giảm huyết áp
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng huyết áp thấp hơn mức bình thường: "giảm huyết áp" chỉ hiện tượng áp lực máu trong động mạch giảm xuống dưới ngưỡng tiêu chuẩn (thường dưới 90/60 mmHg), có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi.
- Hành động làm giảm huyết áp: "giảm huyết áp" cũng được dùng để chỉ quá trình hoặc biện pháp nhằm hạ thấp huyết áp xuống mức an toàn.
Động từ (dạng cụm động từ):
- Làm cho huyết áp giảm xuống: Dùng để mô tả tác động của thuốc, chế độ ăn uống, hoặc lối sống lên huyết áp, khiến nó thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh nhân bị giảm huyết áp cần được theo dõi sát sao. (Người có huyết áp thấp cần được chăm sóc y tế kỹ lưỡng.)
- Thuốc này có tác dụng giảm huyết áp hiệu quả. (Loại thuốc này làm hạ huyết áp một cách tốt.)
Động từ (cụm động từ):
- Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm huyết áp bằng cách tập thể dục đều đặn. (Bác sĩ đề nghị anh ấy làm hạ huyết áp qua việc tập luyện thường xuyên.)
- Chế độ ăn ít muối có thể giúp giảm huyết áp. (Ăn ít muối có thể hỗ trợ làm huyết áp thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giảm huyết áp tâm thu": chỉ việc làm giảm chỉ số huyết áp khi tim co bóp.
- Thuốc chẹn beta giúp giảm huyết áp tâm thu ở bệnh nhân tăng huyết áp. (Thuốc chẹn beta làm hạ huyết áp lúc tim co bóp cho người bị cao huyết áp.)
"giảm huyết áp đột ngột": tình trạng huyết áp giảm nhanh và mạnh, có thể gây nguy hiểm.
- Mất máu nhiều có thể dẫn đến giảm huyết áp đột ngột. (Mất máu với lượng lớn có thể gây ra huyết áp thấp đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Hạ huyết áp (danh từ): tình trạng huyết áp thấp, đồng nghĩa với "giảm huyết áp" trong y học.
- Hạ huyết áp tư thế thường xảy ra khi đứng dậy nhanh. (Huyết áp thấp theo tư thế thường xảy ra khi đứng lên nhanh.)
Tụt huyết áp (danh từ): tình trạng huyết áp giảm mạnh, thường mang tính đột ngột và nguy hiểm hơn.
- Sau khi tiêm thuốc, bệnh nhân bị tụt huyết áp cần cấp cứu. (Sau khi tiêm thuốc, bệnh nhân bị huyết áp giảm mạnh cần được cấp cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Hạ huyết áp: tình trạng huyết áp thấp.
- Tụt huyết áp: huyết áp giảm mạnh, thường là đột ngột.
Thành ngữ liên quan
- Giảm huyết áp về mức an toàn: đưa huyết áp xuống ngưỡng không gây nguy hiểm cho sức khỏe.
- Bệnh nhân cần tuân thủ điều trị để giảm huyết áp về mức an toàn. (Người bệnh cần theo đúng phác đồ để huyết áp trở về mức không nguy hiểm.)